Phiên âm của “AS MUCH AS” trong tiếng Anh - Anh và Anh - Mỹ là như nhau: Nếu bạn muốn nhấn mạnh câu nói: /æz | mʌtʃ | æz/. Là câu nói bình thường: /əz | mʌtʃ |əz/. Định nghĩa về cụm AS MUCH AS và cách phát âm mạnh, yếu.
Nội dung bài viết. 1Cấu trúc as many as và cách dùng. 2Cấu trúc as much as và cách dùng. 3Phân biệt cấu trúc as much as và as many as trong tiếng Anh. 4Bài tập về as much as và as many as có đáp án. Cấu trúc as many as và cách dùng. Cấu trúc as many as trong tiếng Anh mang ngữ nghĩa là: “nhiều như”, “nhiều bằng”.
Cấu trúc: S + spend (s) + time / money + "on" + N. (Ai đó dành ra bao nhiêu thời gian hoặc tiền bạc vào việc gì.) I usually spend 2 hours on my homework. Tôi thường dành 2 tiếng làm bài tập. My sister spends a lot of money on clothes. Chị gái tôi dành nhiều tiền vào quần áo, S + spend (s) + time
Bạn muốn học tiếng anh, giỏi tiếng anh hơn qua việc học cách dùng và cấu trúc của một vài cụm quen thuộc. Hôm nay, bạn muốn tìm hiểu về cụm AS MUCH AS. Hãy để chúng tôi giới thiệu đến bạn qua bài viết: “Cấu Trúc và Cách Dùng AS MUCH AS trong Tiếng Anh”.
Cấu trúc as much as có nghĩa là: “nhiều như”. Cấu trúc as much as: S + V + as much as + … S + V + as much + danh từ + as + … Ví dụ: He likes to play badminton as much as he likes play video games. Anh ấy thích chơi cầu lông nhiều giông như cách anh ta thích chơi trò chơi.
mXbuIjZ. Cấu trúc As as được sử dụng phổ biến và linh hoạt trong cả văn viết lẫn giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Vậy bạn đã nắm rõ chính xác công thức của các cấu trúc As as chưa? Hãy cùng PREP khám phá chi tiết kiến thức về cấu trúc As as trong bài viết dưới đây nhé! Kiến thức tiếng Anh về cấu trúc As as Cấu trúc As as có nghĩa là “giống/như”, thường sử dụng để so sánh người hay sự vật, hiện tượng này với người hay sự vật, tượng khác trong ngữ cảnh nhất định. Ví dụ This cake was as delicious as the one Anna’s mother used to make. Chiếc bánh này cũng ngon như chiếc mà mẹ của Anna từng làm. Could Kathy really be as busy as she says she is? Kathy có thật sự bận rộn như cô ấy nói không? As được sử dụng như một giới từ hoặc một liên từ trong tiếng Anh. Ví dụ Hanna worked as a waiter when she was a student. Hanna đã làm việc như một người phục vụ khi cô ấy còn là sinh viên. ➡ As là giới từ. Martin arrived early, as Jenny expected. Martin đã đến sớm như Jenny mong đợi. ➡ As là liên từ. Kiến thức tiếng Anh về cấu trúc As as II. Cấu trúc As as trong câu so sánh Trong câu so sánh, cấu trúc As as thường được sử dụng trong các trường hợp so sánh bằng hoặc so sánh gấp bao nhiêu lần như sau Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Cấu trúc As as so sánh bằng S1 + V + as + adj/adv + as + S2 + V So sánh người/sự việc này giống hay ngang bằng với người/sự việc khác. Hanna’s dress is as beautiful as Jenny’s dress is. Chiếc váy của Hanna đẹp không kém gì chiếc váy của Jenny. Cấu trúc As as so sánh gấp bao nhiêu lần S1 + V + số lần twice, three times, four times… + as + adj/adv + as + S2 + V So sánh người/sự việc này hơn gấp mấy lần so với người/sự việc khác. That table is four times as long as this desk. Cái bàn kia dài gấp bốn lần cái bàn học này. Kiến thức tiếng Anh về cấu trúc As as III. Các cấu trúc As as thông dụng trong tiếng Anh Trong tiếng Anh, có một số cấu trúc As as được sử dụng phổ biến hàng ngày mà các bạn cần nắm rõ. Hãy cùng PREP xem ngay nhé Cấu trúc As As Ý nghĩa Ví dụ As much as S + V+ as much as + S + V Có nghĩa là “nhiều như, hầu như”, sử dụng với danh từ không đếm được. Martin earns as much as his brother does. Martin kiếm được tiền nhiều như anh trai. Katy likes tennis as much as she likes basketball. Katy thích chơi tennis nhiều như bóng rổ vậy. As many as S + V + as many as + S + V = S + V + as many + N + as + S + V Có nghĩa là “nhiều như, hầu như”, sử dụng với danh từ số nhiều. There are not as many books in the library as Hanna thought. Không có nhiều sách ở thư viện như Hanna đã nghĩ. Jenny reads as many as ten books every week. Jenny đọc tới mười cuốn sách mỗi tuần. As long as As long as + mệnh đề 1, mệnh đề 2 = Mệnh đề 2 + as long as + mệnh đề 1 miễn là, chỉ cần là As long as Jessica consistent with the goal, she will achieve success. Miễn là Jessica kiên định với mục tiêu, cô ấy sẽ gặt hái được thành công. Hanna could go everywhere, as long as she love me. Miễn là Hanna yêu tôi, cô ấy có thể đi khắp mọi nơi. As early as As early as + thời gian ngay từ/ sớm nhất Peter will announce your final result as early as next week. Peter sẽ thông báo kết quả cuối cùng của bạn sớm nhất vào tuần sau. This robot was used as early as the 16th century. Con robot này được sử dụng ngay từ thế kỷ thứ 16. As well as As well as = Not only … but also không những… mà còn… Martin is good at Music as well as Art. = Martin is not only good at Music but also Art. Martin không những học giỏi âm nhạc mà còn giỏi hội họa. Sara is beautiful as well as smart. Sara không những xinh đẹp mà còn thông minh. As good as S + V + as good as gần như/giỏi như Jenny is as good as decided. Jenny gần như đã quyết định được. Hanna is as good as tired. Hanna gần như đã kiệt sức rồi. As soon as possible S + V + as soon as possible càng sớm càng tốt, sớm nhất có thể Can John drive Anna to the station as soon as possible? John có thể chở Anna tới nhà ga sớm nhất có thể không? Jenny is trying her best to finish this job as soon as possible. Jenny đang cố gắng hết sức mình để hoàn thành công việc này càng sớm càng tốt. Kiến thức tiếng Anh về cấu trúc As as IV. Một số cụm từ tương tự cấu trúc As as Ngoài việc sử dụng cấu trúc As as, chúng ta có thể thay thế bằng một số cụm từ có ý nghĩa tương tự cấu trúc As as trong tiếng Anh như sau Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ Same giống như, như nhau Jenny and Hanna both wear the same dress. Jenny và Hanna đều mặc chiếc váy giống nhau. Like như là, giống nhau Like Martin just told you, he will follow your work progress. Giống như Martin vừa nói, anh ta sẽ theo dõi tiến độ công việc của bạn. Similar tương tự, tương đồng Hanna has similar legal validity. Hanna có giá trị pháp lý tương tự nhau. Alike như nhau These changes will strongly affect Jenny. Những thay đổi này sẽ ảnh hưởng lớn đến Jenny. As if/as though cứ như là, như thể là Martin talked happily as if nothing had happened to him. Martin nói chuyện vui vẻ như thể chưa có chuyện gì xảy ra với anh ấy vậy. Equal bằng nhau When it comes to drawing, no one can equal Hanna. Về mảng vẽ thì không ai có thể sánh bằng Hanna rồi. Equivalent tương đương Ten thousand people a year die of this disease – that’s the equivalent of the population of a city. Mười nghìn người chết vì căn bệnh này mỗi năm – tương đương với dân số của một thành phố. V. Một số Idiom với As trong tiếng Anh Trong tiếng Anh, có một số idiom thành ngữ đi với As khá thông dụng, chúng ta cùng xem nhé Idiom Nghĩa Ví dụ as and when tạm thời trong một thời điểm nào đó Jenny doesn’t own a car – she just rents one as and when she needs it. Jenny không sở hữu ô tô – cô ấy chỉ thuê tạm thời khi cần. as for someone/something được dùng để nói về một người hoặc một sự việc nào đó As for Martin, who cares what he thinks. Đối với Martin thì ai thèm quan tâm anh ta nghĩ gì. as it is vừa đã, đã cùng nghĩa với “already” Jenny is not buying anything else today – She’ve spent far too much money as it is. Hôm nay Jenny sẽ không mua bất cứ thứ gì nữa – Cô ấy đã tiêu quá nhiều tiền rồi. as if! thể hiện việc bạn không thể tin được vào điều gì đó bất khả thi “Did Kathy get a pay rise?” – “As if!” Kathy có được tăng lương không? – Thật không thể tin được! VI. Bài tập vận dụng cấu trúc As as Sau khi đã học một loạt các kiến thức chi tiết về cấu trúc As as, chúng ta hãy cùng bắt tay vào thực hành ngay một bài tập nho nhỏ vận dụng cấu trúc As as dưới đây để hiểu rõ hơn nhé Bài tập Chọn đáp án đúng dựa trên các cấu trúc As as đã học Hanna will come back next week, ______ she likes. A. as long as B. as early as C. as soon as D. as soon as possible Peter was very keen to start studying a new skill _______. A. as long as B. as early as C. as soon as D. as soon as possible Martin can have a cat _______ he promises to take care of it. A. as long as B. as early as C. as soon as D. as soon as possible John was very keen to start a new job _______ possible. A. as long as B. as early as C. as soon as D. as soon as possible Hanna can sing _______ play the piano. A. as well as B. as far as C. as soon as D. as soon as possible ______ Martin is concerned, outdoor activities are important for children. A. as well as B. as far as C. as soon as D. as soon as possible What Hanna says is true _______ it goes. A. as well as B. as far as C. as soon as D. as soon as possible Jenny will travel abroad _______ she has graduated. A. as long as B. as early as C. as soon as D. as soon as possible Sara, please finish your task ________. A. as long as B. as early as C. as soon as D. as soon as possible _______ Jenny can remember, her father had never even sold that photograph. A. as long as B. as far as C. as soon as D. as soon as possible Đáp án B D A C A B B C D B Trên đây là toàn bộ kiến thức chi tiết về cấu trúc As as mà PREP đã cung cấp đầy đủ cho bạn. Hãy ghi chép lại cẩn thận vào vở để ôn tập as as cấu trúc hàng ngày nhé! Chúc các bạn học thật tốt và chinh phục điểm số mơ ước! Tú PhạmFounder/ CEO at Tú Phạm với kinh nghiệm dày dặn đã giúp hàng nghìn học sinh trên toàn quốc đạt IELTS . Thầy chính là “cha đẻ” của Prep, nhằm hiện thực hoá giấc mơ mang trải nghiệm học, luyện thi trực tuyến như thể có giáo viên giỏi kèm riêng với chi phí vô cùng hợp lý cho người học ở 64 tỉnh thành. ra đời với sứ mệnh giúp học sinh ở bất cứ đâu cũng đều nhận được chất lượng giáo dục tốt nhất với những giáo viên hàng đầu. Hãy theo dõi và cùng chinh phục mọi kỳ thi nhé ! Bài viết cùng chuyên mục
Cấu trúc “as … as” là một trong những cấu trúc thường xuyên được sử dụng nhất trong Tiếng Anh. Việc nằm lòng các cấu trúc này sẽ giúp bạn ghi điểm trong mắt người đối diện cũng như đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra. Hãy cùng FLYER tìm hiểu các cấu trúc “as … as” phổ biến trong tiếng Anh và cách dùng của chúng ngay trong bài viết sau đây nhé!7 cấu trúc as as thông dụng trong tiếng Anh 1. “As…as” là gì?“As … as” có nghĩa tiếng Việt là “giống/ như”, thường dùng để so sánh người hay sự vật, hiện tượng này với người hay sự vật, hiện tượng khác trong một ngữ cảnh nhất định. Ví dụThis apple pie was as delicious as the one my mother used to make.Chiếc bánh táo này cũng ngon như chiếc mà mẹ mình từng làm.=> “as delicious as” trong ví dụ này được sử dụng để so sánh độ ngon của “chiếc bánh táo này” với “chiếc bánh táo mà mẹ mình từng làm”.Country life is not always as peaceful as people living in the city sống thôn quê không phải lúc nào cũng yên bình như những người sống ở thành phố nghĩ.=> “as peaceful as” trong ví dụ này được dùng để so sánh sự yên bình của “cuộc sống thôn quê” trên thực tế với “cuộc sống thôn quê” mà người thành phố hiểu các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh 2. Cấu trúc “as…as” trong câu so sánh “As … as” là cấu trúc được sử dụng phổ biến trong câu so sánh bằng với tính từ, trạng từ hoặc trong câu so sánh “gấp … lần”. Hãy cùng FLYER tìm hiểu cấu trúc này trong phần sau trúc as as trong câu so sánh Cấu trúc “as ADJ as” trong so sánh bằngCấu trúc “as … as” trong so sánh bằng với tính từ được sử dụng khi ta muốn so sánh 2 yếu tố ngang bằng trúc “as adj as” trong so sánh bằngCấu trúcS1 + V + as + Adj + as + S2Trong đóS1 Chủ ngữ 1 V Động từ Adj Tính từS2 Chủ ngữ 2Ví dụThe kitty has grown as big as a mèo con đã lớn bằng một cuốn sách.=> Cấu trúc “as … as” trong so sánh bằng với tính từ “big” được sử dụng trong câu này để so sánh 2 yếu tố là “chú mèo con” và “quyển sách” to ngang bằng English teacher is as pretty as a giáo dạy tiếng Anh của chúng ta xinh như một nàng is as tall as cao bằng Cấu trúc “as ADV as” trong so sánh bằngCấu trúc “as adv as” trong so sánh bằngCấu trúcS1 + V + as + Adv + as + S2Trong đó, “Adv” là trạng từ. Ví dụI do not drive as carefully as không lái xe cẩn thận như grows vegetables as well as trồng rau cũng giỏi như trồng hoa father usually drives the car as slowly as traffic mình thường lái xe chậm như mức mà giao thông cho Cấu trúc “as … as” trong so sánh “gấp…lần”Cấu trúc “as … as” này được dùng để so sánh đối tượng này này có điều gì hơn gấp mấy lần so với đối tượng trúc “as … as” trong so sánh “gấp…lần”Cấu trúcS1 + V1 + số lần gấp + as + Adj/ Adv + as + S2Trong đó, số lần gấp gồm twice , three times, four times, …, seven times,…Ví dụJohn is twice as big as lớn hơn Lisa gấp 2 study Math 3 times as hard as học môn toán chăm chỉ gấp 3 lần chúng house is three times as big as our nhà của Jenny rộng gấp ba lần ngôi nhà của chúng Các cấu trúc “as…as” trong tiếng Anh phổ biếnNgoài các cấu trúc “as … as” trong câu so sánh, sau đây hãy cùng FLYER tìm hiểu về những cấu trúc “as … as” mang nghĩa khác được người bản địa sử dụng phổ Cấu trúc “as soon as”“As soon as” mang ý nghĩa là “ngay khi”, có chức năng như một liên từ phụ thuộc trong câu, được dùng để nối hai mệnh đề với nhau và nhấn mạnh thời điểm xảy ra hành động hoặc sự việc nào trúc “as soon as”Lưu ý về vị trí của “As soon as” Cụm từ “as soon as” có thể đứng ở giữa câu hoặc đầu câu.“As soon as” luôn đặt trước một mệnh đề điều kiện mệnh đề nói đến hành động hoặc sự việc xảy ra trước. Cấu trúc “as soon as” ở thì hiện tạiCấu trúc này được sử dụng để diễn tả một thói quen hay hành động nào đó được lặp đi lặp lại nhiều trúc “as soon as” ở thì hiện tạiCấu trúc S1 + V1 present simple + as soon as + S2 + V2 present simpleTrong đó, “present simple” là thì hiện tại đơn. Ví dụMy sister watches TV as soon as she arrives gái mình xem TV ngay khi em ấy về đến checks her phone for messages as soon as she wakes up in the morning. Jane kiểm tra tin nhắn điện thoại ngay khi cô ấy thức dậy vào buổi sister cooks dinner and cleans the house as soon as she finishes her gái mình nấu bữa tối và dọn dẹp nhà cửa ngay sau khi chị ấy hoàn thành công việc của Cấu trúc “as soon as” ở thì quá khứỞ thì quá khứ, cấu trúc “as … as” này được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay sau một hành động hay sự việc nào khác ở trong quá dụ cấu trúc “as soon as” ở thì quá khứCấu trúcS1 + V1 past simple + as soon as + S2 + V2 past simple/ past perfectTrong đóPast simple Thì quá khứ đơn Past perfect Thì quá khứ hoàn thành Ví dụIt started raining as soon as Lisa got out of the bắt đầu đổ mưa ngay khi Lisa ra khỏi felt more awake as soon as I drank a cup of coffee. Mình cảm thấy tỉnh táo hơn ngay khi uống một cốc cà started chatting with her friends as soon as she had finished her English homeworks. Dana bắt đầu trò chuyện với bạn bè ngay sau khi cô ấy hoàn thành bài tập tiếng Anh của Cấu trúc “as soon as” ở thì tương laiỞ thì tương lai, cấu trúc “as soon as” dùng để diễn tả một hành động hay sự việc nào đó được dự kiến sẽ diễn ra nối tiếp một hành động hoặc sự việc khác trong tương trúc “as soon as” ở thì tương laiCấu trúcS1 + V1 simple future + as soon as + S2 + V2 present simple/ present perfectTrong đóSimple future Thì tương lai đơnPresent perfect Thì hiện tại hoàn thànhVí dụI will come to your birthday party as soon as I sẽ đến bữa tiệc sinh nhật của bạn ngay khi có soon as it stops raining, Ben will go to khi trời hết mưa, Ben sẽ đi will study abroad as soon as he has graduated. Matthew sẽ đi du học ngay khi cậu ấy vừa tốt Cấu trúc “as soon as” trong câu mệnh lệnhCấu trúc “as soon as” dùng trong câu mệnh lệnh mang tính gấp gáp, diễn tả hành động hay sự việc được nhắc đến cần phải được thực hiện dụCall me back as soon as you arrive home. Gọi lại cho tôi ngay khi bạn về đến off the light as soon as you leave the đèn ngay khi bạn rời khỏi hiểu kỹ hơn về cấu trúc “As soon as” kèm các lưu ý, bài “As soon as possible” ASAPCụm từ “as soon as possible” mang nghĩa là “càng sớm càng tốt” hoặc “nhanh nhất có thể”, có cách viết tắt thường thấy là “ASAP”. Cụm từ này cùng cách viết tắt “ASAP” được dùng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý hạn chế sử dụng nó trong các văn cảnh cần sự trang trọng. ASAP là gì – As soon as possibleVí dụWe were very keen to start studying a new subject as soon as mình rất muốn bắt đầu học môn học mới càng sớm càng send me the video as soon as possible!Hãy gửi video cho mình càng sớm càng tốt!Jane, finish your homework as soon as hoàn thành bài tập về nhà của cậu càng sớm càng Cấu trúc “as well as”“As well as” tương tự như từ “and” cùng cấu trúc “not only… but also”, mang ý nghĩa là “cũng như”, “vừa… vừa” hay “không những… mà còn”. Cấu trúc “as … as” này đóng vai trò liệt kê những sự vật, hiện tượng hay đặc điểm tương đồng nhưng nhấn mạnh hơn vào phần thông tin được đưa ra phía trúc “as well as”Cấu trúcAdj/ Noun/ Phrase/ Clause + as well as + Adj/ Noun/ Phrase/ ClauseTrong đó Noun Danh từPhrase Cụm từ Clause Mệnh đềVí dụThey never speak as well as the không bao giờ nói tốt được như con is clever as well as vừa thông minh vừa xinh can sing as well as play the có thể hát cũng như chơi đàn ghi hiểu nhiều hơn về cấu trúc “as well as” trong tiếng Cấu trúc “as good as”Cấu trúc “as well as”Ngoài nghĩa so sánh “giỏi như, tốt như,…”, cấu trúc “as good as” còn mang ý nghĩa là “gần như”.Cấu trúcS + V + as good as + SthVí dụWell, maybe your reason is not as good as you có lẽ lý do của bạn không gần như bạn is as good as tired. Mary gần như kiệt sứcThis biscuit tastes as good as the one I bought quy này có hương vị gần như cái tôi đã mua ngày hôm Cấu trúc “as much as”/ “as many as”“As much as” và “as many as” đều mang ý nghĩa là “hầu như”, “nhiều như”; tuy nhiên, “as much as” được dùng với danh từ không đếm được, trong khi “as many as” lại dùng với danh từ số trúc “as much as”Cấu trúc “as much as”S1 + V1+ as much as + S2 + V2Ví dụ He likes basketball as much as he likes ấy thích bóng rổ nhiều như anh ấy thích khúc côn teacher told my brother to read as much as he could. Cô giáo bảo anh trai mình đọc nhiều sách như anh ấy có studies as much as her friends học nhiều như các bạn của cô trúc “as many as” S1 + V1 + as many as + S2 + V2= S1 + V1 + as many + N + as + S2 + V2Cấu trúc “as many as”Ví dụ He watches as many as twenty movies every month. Anh ấy xem tới hai mươi bộ phim mỗi aren’t as many as I không đông như mình tưởng thêm Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh + bài tập áp dụng Cấu trúc “as far as”Cấu trúc “as many as”“As far as” nghĩa là “xa tận”, “đến tận”, “đến mức mà”. “As far as” nếu được đặt ở đầu câu sẽ mang nghĩa là “theo như”, dùng để đưa ra ý kiến và quan điểm của người nói về sự hạn chế của một việc nào đó được thực hiện hoặc độ can thiệp của ai đó đối với một vấn đề. Cách dùng và cấu trúc cụ thể của “as far as” như sau”As far as” để chỉ sự giới hạn về địa điểmCấu trúc S + V + as far as + NVí dụI will go along with my parents as far as the sẽ đi cùng với bố mẹ đến tận nhà turn right at that corner and keep on as far as the Landmark 81 building. Vui lòng rẽ phải ở góc đó và tiếp tục đi đến tận tòa nhà Landmark went as far as the bookstore to purchase that đã đi đến tận hiệu sách để mua cuốn tiểu thuyết đó.“As far as” để chỉ giới hạn về phạm vi quan điểmCấu trúc 1As far as + S + V, clauseVí dụAs far as I know, Tim’s the best như mình biết, Tim là học sinh giỏi far as I can see, Louis always tells như mình có thể thấy, Louis luôn nói far as I can remember, My father had never even sold this như mình có thể nhớ, bố mình thậm chí chưa bao giờ bán bức ảnh trúc “as many as”Cấu trúc 2As far as + N + be + concerned, ClauseVí dụAs far as I am concerned, they have got a như mình được biết, họ đã có một thỏa far as I am concerned, educational games are important for mình, trò chơi mang tính giáo dục rất quan trọng với trẻ trúc 3S + V + O + as far as it goesVí dụIt’s a good article as far as it là một bài viết tốt trong chừng Jane says is true as far as it một chừng mực nào đấy thì những điều Jane nói là hiểu thêm về cấu trúc “As far as” trong tiếng Anh.“As far as” là gì? Khám phá các ứng dụng quan trọng bạn không nên bỏ Cấu trúc “as early as”“As early as” có nghĩa là “sớm nhất vào”, “ngay từ”. Cấu trúc “as … as” này là một cấu đơn giản và thường được dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm diễn ra sự việc hay hành động nào trúc “as many as”Cấu trúcClause + as early as + timeVí dụWe will come back next week, as early as tôi sẽ trở lại vào tuần sau, ngay vào thứ invented this machine as early as the 18th đã phát minh ra chiếc máy này ngay từ thế kỷ thứ building was built as early as the beginning of the 19th nhà đó đã được xây dựng ngay từ đầu thế kỷ thứ Cấu trúc “as long as”Cấu trúc “as … as” này không chỉ mang ý nghĩa so sánh trong cấu trúc so sánh bằng mà còn là một cụm từ cố định mang ý nghĩa “miễn là”, “miễn như”. Ngoài ra đây còn là một liên từ phụ thuộc được dùng phổ biến trong tiếng Anh. “As long as” được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian hay 1 thời kỳ ở hiện tại hoặc nói về một điều kiện nào đó để vế trước có thể xảy trúc “as many as”Với ý nghĩa “miễn là”S1 + V1 Present Simple/ Simple Future + as long as + S2 + V2 Present SimpleVí dụJane can have a kitty as long as she promises to take care of có thể có một con mèo con miễn là cô ấy hứa sẽ chăm sóc know it is difficult to complete but as long as we put in the effort, we can do everything in our biết rất khó để hoàn thành nhưng miễn là chúng ta nỗ lực, chúng ta có thể làm mọi thứ trong khả năng của diễn tả thời gian của hành độngS + V + as long as + period of timeTrong đó, “period of time” là khoảng thời gian diễn ra hành động được đề cập. Ví dụOur neighbors never invited us inside their house for as long as 3 xóm của chúng mình không bao giờ mời chúng mình vào nhà của họ trong vòng 3 tháng I had to do was to study hard for as long as 2 cả những gì mình phải làm là học tập chăm chỉ trong vòng 2 hợp cấu trúc “as … as” trong tiếng Anh4. Các cụm từ có thể thay thế cho cấu trúc “as…as”Ngoài các cấu trúc “as … as” kể trên còn rất nhiều từ và cụm từ khác có thể thay thế mà vẫn mang nét nghĩa tương tự như Bằng nhau, như nhau, giống như,… Hãy cùng FLYER tìm hiểu qua bảng sau nhé!Từ/ Cụm từÝ nghĩaVí dụAlikeNhư nhau– For the first few months, all babies looked alike so I couldn’t tell which was vài tháng đầu tiên, tất cả các em bé trông như nhau nên mình không thể phân biệt được bé nào với bé if/as thoughCứ như là, như thể là– John acted as though he had never seen me before when I had just met him at đã hành động như thể cậu ấy chưa bao giờ gặp mình trước đây, trong khi mình vừa gặp cậu ấy vào bữa trưa.– The sound is as if you are miles thanh như thể là bạn đang ở cách xa hàng nhau– This box may look bigger than that box, but in fact they are roughly equal in này có thể trông lớn hơn hộp kia, nhưng thực tế chúng có thể tích gần bằng đương– Is $100 equivalent to about £60?100 Đô la có tương đương với khoảng 60 bảng Anh không?LikeNhư là, giống nhau– Tommy looks like his father and his trông giống bố và anh trai của cậu như, như nhau– Lisa’s the same age as của Lisa và mình như tự, tương đồng, giống– Mary is very similar in appearance to her có ngoại hình rất giống tìm hiểu rõ hơn về các cấu trúc “as…as” trong video sau đâyVideo cấu trúc “as…as” trong tiếng Anh5. Bài tập cấu trúc “as…as” Chọn đáp án chính xác Điền đúng các cấu trúc “as … as” sau vào chỗ trốngas long as / as soon as / as soon as possible / as early as Điền vào chỗ trống Chọn đáp án chính xác Các câu sau đúng hay sai Lời kếtQua bài viết trên, bạn có thể thấy rằng có rất nhiều cấu trúc “as … as” trong tiếng Anh, phổ biến nhất là “as soon as”, “as long as”, “as well as”,… với cách dùng phong phú trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Để ghi nhớ các cấu trúc “as … as” tốt hơn, bạn đừng quên luyện tập thường xuyên và chăm chỉ nhé! Chúc bạn học tốt!Ba mẹ quan tâm đến luyện thi Cambridge & TOEFL hiệu quả cho con?Để giúp con giỏi tiếng Anh tự nhiên & đạt được số điểm cao nhất trong các kì thi Cambridge, TOEFL…. ba mẹ tham khảo ngay gói luyện thi tiếng Anh cho trẻ tại Phòng thi ảo FLYER.✅ 1 tài khoản truy cập 1000++ đề thi thử Cambridge, TOEFL, IOE,…✅ Luyện cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết trên 1 nền tảng✅ Giúp trẻ tiếp thu tiếng Anh tự nhiên & hiệu quả nhất với các tính năng mô phỏng game như thách đấu bạn bè, bảng xếp hạng, games luyện từ vựng, bài luyện tập ngắn,…Trải nghiệm phương pháp luyện thi tiếng Anh khác biệt chỉ với chưa đến 1,000 VNĐ/ ngày!evrveĐể được tư vấn thêm, ba mẹ vui lòng liên hệ FLYER qua hotline hoặc thêmTham gia nhóm Luyện Thi Cambridge & TOEFL cùng FLYER để được cập nhật những kiến thức cùng tài liệu tiếng Anh mới nhất bạn nhé! >>> Xem thêm12 thì trong tiếng Anh Đơn giản hóa toàn bộ kiến thức về “thì” giúp bạn học nhanh, nhớ lâuHướng dẫn từ A đến Z cách dùng cấu trúc “in spite of” chỉ trong vòng 5 phútTrọn bộ list từ vựng tiếng Anh về đồ uống thông dụng nhất + BÀI TẬP
much as Much as As much as là một trong những cụm từ Tiếng Anh thường gặp nhưng lại đặc biệt cần thiết cho những học viên mới bắt đầu xây dựng nền tảng Tiếng Anh Ở bài viết này, IELTS LangGo sẽ giúp các bạn nắm chắc khái niệm, các ví dụ, cũng như những cách sử dụng của As much as” trong Tiếng Anh nhé. “As much as” là gì? “ As much as” có những cách sử dụng nào? 1. As much as là gì? “As much as” là một cụm từ đa nghĩa trong Tiếng Anh. Nghĩa của “as much as” sẽ tùy thuộc vào hoàn cảnh của câu. Sau đây, IELTS LangGo sẽ giới thiệu những nét nghĩa phổ biến nhất của cụm từ này Nghĩa 1 Dùng để so sánh hai vật nào đó về số lượng ngang bằng hoặc gấp Ví dụ I drink as much water as him. Tôi uống nhiều nước như anh ấy. The boss has reminded his employee to buy as much coffee as is needed so as to avoid wasting money. Ông chủ đã nhắc nhở nhân viên của mình cà phê đủ dùng để tránh lãng phí tiền bạc. → bằng số lượng cần đủ We will prepare as much money as you need. Just don’t hurt the girl. Chúng tôi sẽ chuẩn bị số tiền mà anh cần. Đừng làm tổn thương cô gái. → bằng số tiền anh ta cần Nghĩa 2 gần như nhưng chưa hẳn Ví dụ She as much as admitted that he was her boyfriend. Cô gần như thừa nhận rằng anh là bạn trai của cô. Mary as much as said her true thoughts about this company. Mary suýt thì nói ra suy nghĩ thực sự của cô ấy về công ty này. He as much as ran to her and confessed to her but he didn’t do it in the end. Anh ấy đã suýt nữa chạy đến chỗ cô ấy và tỏ tình với cô ấy nhưng cuối cùng anh ấy đã không làm điều đó. Nghĩa 3 Mặc dù Ví dụ As much as she loves him, she still has to break up with him to protect him. Mặc dù cô ấy yêu anh ấy bao nhiêu, cô ấy vẫn phải chia tay anh ấy để bảo vệ anh ấy. As much as happy I was, I still kinda worry about the real result. Mặc dù tôi rất hạnh phúc, tôi vẫn lo lắng về kết quả thực sự. As much as I support him, he still failed the final exam. Mặc dù tôi ủng hộ anh ấy bao nhiêu thì anh ấy vẫn trượt kì thi cuối kì. Sau đây, IELTS LangGo sẽ làm rõ hơn nghĩa 1 của “as much as” với chức năng so sánh hai vật nào đó về số lượng. Lưu ý Cần phân biệt “as much as” vs “as many as” Hai cụm từ này đều thường được dùng để so sánh hai vật nào đó về số lượng. NHƯNG, as much as được dùng cho danh từ không đếm được ví dụ money, vegetable, milk,.., còn as many as sẽ được dùng cho danh từ đếm được candy, dress, plate,… Ví dụ As much money as you need, we will prepare for you. Just don’t hurt the girl. Bạn cần bao nhiêu tiền, chúng tôi sẽ chuẩn bị cho bạn. Chỉ cần đừng làm tổn thương cô gái. → Money là danh từ không đếm được She said that I can eat as many apples as I want. Cô ấy nói rằng tôi có thể ăn bao nhiêu quả táo tùy thích. → Apple là danh từ đếm được 2. Cách sử dụng As much as As much as có nhiều cách sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, ở đây IELTS LangGo sẽ giới thiệu cho bạn 2 cách dùng quan trọng và phổ biến nhất của As much as trong Tiếng Anh. 2 cách sử dụng phổ biến của “as much as” trong Tiếng Anh Dùng trong so sánh ngang bằng Miêu tả sự ngang bằng về số lượng giữa 2 sự vật, đồ vật cụ thể Cấu trúc 1 S1 + V + as much as + S2 Ví dụ She expects the taste of the restaurant as much as you. Cô ấy mong đợi hương vị của nhà hàng nhiều như bạn. I promised I will let her play computer games as much as she wants when she finishes her homework. Tôi đã hứa sẽ cho cô ấy chơi trò chơi máy tính bao nhiêu tùy thích khi cô ấy hoàn thành bài tập về nhà. Cấu trúc 2 S1 + V + as much + N + as S2 Ví dụ My mom said that I could drink as much fruit juice as I want. Mẹ tôi nói rằng tôi có thể uống bao nhiêu nước hoa quả tùy thích. My dream is to earn as much money as I can when I grow up. Ước mơ của tôi là kiếm được nhiều tiền nhất có thể khi tôi lớn lên. This bottle has as much water as mom’s. Bình nước đó có cùng lượng nước của cái của mẹ tôi. Dùng trong so sánh bằng bội số Cấu trúc S1 + V + multiple numbers + as + much + N + as + S2 Ví dụ Her dress costs three times as much as other dresses in the store. Chiếc váy của cô ấy đắt gấp ba lần những chiếc váy khác trong cửa hàng. In the past, with the same job, women only received 50% as much salary as men. Trước đây, cùng một công việc, phụ nữ chỉ nhận được 50% lương so với nam giới. That water bottle has twice as much amount of water as mom’s. Bình nước đó có lượng nước nhiều gấp đôi bình của mẹ. Ngoài 2 cách sử dụng được nhiều người biết đến trên, as much as còn có một số cấu trúc mở rộng rất hay và dễ áp dụng trong giao tiếp thường ngày như As much as possible Càng nhiều càng tốt Ví dụ We tried to raise funds as much as possible for the next environmental event. Chúng tôi đã cố gắng gây quỹ càng nhiều càng tốt cho sự kiện môi trường tiếp theo. She tried to gain as much money as possible while she was still in the director position. Cô ấy đã cố gắng kiếm được nhiều tiền nhất có thể khi còn ở vị trí giám đốc. I promised I will assist her as much as possible for her science assignment. Tôi đã hứa sẽ hỗ trợ cô ấy nhiều nhất có thể cho bài tập khoa học của cô ấy. As much as one can do Dùng để miêu tả hoàn cảnh bạn xoay xở để làm điều đó, nhưng với rất khó khăn Ví dụ I felt so sick this morning, it was as much as I could do to go to school. Tôi cảm thấy rất buồn nôn sáng nay, rất khó khăn để tôi có thể đi học nhưng tôi đã làm được. It is as much as I can do to finish this tough task that the teacher assigned me two day ago. Tôi phải cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ khó khăn mà giáo viên đã giao cho tôi hai ngày trước. As much as she can do to satisfy his family, they are so strict. Cô phải cố gắng hết sức để làm hài lòng gia đình anh bao nhiêu thì họ lại khắt khe bấy nhiêu. Các cấu trúc mở rộng phổ biến của “as much as” trong Tiếng Anh As much as the next person/ Noun nhiều như bất kỳ ai Ví dụ She enjoys winning as much as everyone who takes part in the competition, but she knows experience is more important. Cô ấy thích chiến thắng như tất cả những người tham gia cuộc thi, nhưng cô ấy biết kinh nghiệm là quan trọng hơn. I bet she wants to buy that beautiful dress as much as everyone , but she doesn’t have enough money. Tôi cá rằng cô ấy cũng muốn mua chiếc váy đẹp đó nhiều như mọi người, nhưng cô ấy không có đủ tiền. She knew about this problem as much as the next person, so don’t ask her. Cô ấy biết về vấn đề này nhiều như mọi người, vì vậy đừng hỏi cô ấy. As much again số tiền tương tự một lần nữa Ví dụ My salary was almost as much again for my sister’s. Tiền lương của tôi lại gần như tương đương chị gái tôi. Vậy là chúng ta đã đi qua những kiến thức quan trọng nhất của cụm từ As much as từ định nghĩa đến cách dùng. IELTS LangGo tin rằng chỉ cần nắm chắc những kiến thức trên, những dạng bài tập có liên quan đến chủ điểm ngữ pháp này sẽ không còn là chướng ngại vật đối với bạn. Tiếp theo dõi loạt bài viết với chủ đề ngữ pháp IELTS trên LangGo để củng cố và chắc chắn hơn nền tảng ngữ pháp của mình nhé!
Khi bạn muốn so sánh, nói về số lượng thì chúng ta thường sẽ sử dụng cấu trúc as much as và as many as trong tiếng Anh. Với hai ví dụ cụ thể được nêu ở trên, thoạt nhìn chúng ta có thể thấy hai dạng cấu trúc này hoàn toàn giống nhau cả về công thức lẫn ý nghĩa biểu đạt. Vậy vì sao chúng không thể thay thế cho nhau khi sử dụng? Cùng Tiếng Anh Free tìm hiểu chi tiết để phân biệt rõ ràng hai dạng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh này qua bài viết sau đây đang xem Cấu trúc và cách dùng as much as trong tiếng anhBạn đang xem As much as nghĩa là gìNội dung bài viếtCấu trúc as many as trong tiếng Anh mang ngữ nghĩa là “nhiều như”, “nhiều bằng”.Cấu trúc as many asS + V + as many as + …S + V + as many + danh từ + as + …Một ai đó làm gì nhiều như/ nhiều bằng việc làm gi dụHe buys tables as many as he buys ta mua bàn nhiều như ghế anh ta mua changed girlfriends as many as he changed his ấy thay đổi bạn gái nhiều như cách anh ấy thay đổi quần áo của anh are as many people as I predicted đây có nhiều người như tôi dự + V + as many as + possibleMột ai đó làm gì nhiều nhất có thể, thậm chí càng nhiều càng dụI try to love as many girls as cố gắng yêu càng nhiều cô gái càng wants to buy as many clothes as ta muốn mua nhiều quần áo nhất có wants to know as many languages as ta muốn biết càng nhiều ngôn ngữ càng trúc as much as và cách dùngAs much as là một cụm từ thường được sử dụng để so sánh bằng trong tiếng trúc as much as có nghĩa là “nhiều như”.Cấu trúc as much asS + V + as much as + …S + V + as much + danh từ + as + …Ví dụHe likes to play badminton as much as he likes play video thêm Harry Potter Các Nhân Vật - Tên Và Hình Ảnh Các Nhân Vật Trong Harry PotterHe loves his wife as much as he loves his ta yêu vợ của anh ta nhiều như yêu con của anh ta + V + as much as + possibleAi đó làm gì càng nhiều càng tốt/nhiều nhất có dụShe tries to drink as much beer as ấy cố gắng uống nhiều rượu nhất có studies as much as she ta học tập nhiều nhất cô ấy có try to give us as much freedom as we tôi cố gắng cho chúng tôi sự tự do nhiều nhất chúng tôi có biệt cấu trúc as much as và as many as trong tiếng AnhTrong tiếng Anh, khi nói về sự so sánh, diễn tả về số lượng chúng ta sẽ dùng cấu trúc much as và many as, cụ thể là as much as và as many as. As much as sẽ dùng cho danh từ không đếm được, còn as many as sẽ dùng cho danh từ đếm được. Các bạn có thể để ý ví dụ ở bên trên và thấy được sự khác biệt giữa hai dạng cấu trúc này. Để hình dung rõ hơn, Tiếng Anh Free sẽ gửi tới bạn một số ví dụ cụ thể dưới đây, cùng tham khảo nhéVí dụAdam makes as much money as John but not as much as kiếm tiền nhiều như John thế nhưng lại không nhiều bằng father told me to buy as many pets as tôi nói với tôi mua càng nhiều con vật nuôi càng only you spent as much time studying lessons as you would in như bạn dành nhiều thời gian học bài nhiều như khi chơi tried to find as many flowers as ta cố gắng tìm được càng nhiều hoa càng tập về as much as và as many as có đáp ánBên cạnh các phần lý thuyết về as much as và as many as cách dùng và công thức, chúng ta cùng thực hành dạng bài tập ứng dụng dưới đây để ôn tập và ghi nhớ những kiến thức đã được học ở trên nhé. Hãy tham khảo đáp án bên dưới để kiểm tra xem mình đã hiểu và nhớ được bao nhiêu rồi thêm Trò Chơi Bắn Bong Bóng Vui Nhộn, Bắn Bóng DeluxeCách dùng as many asBài tập Sử dụng cấu trúc as much as và as many as để hoàn thành các câu sauĐáp ánManyMuchManyManyMuchBài viết trên đây Tiếng Anh Free đã tổng hợp đầy đủ nhất kiến thức về cấu trúc với as much as và as many as, đồng thời nêu ra cách dùng để phân biệt hai dạng cấu trúc này trong tiếng Anh. Hy vọng rằng với những thông tin kiến thức mà chúng mình cung cấp đã giúp bạn hiểu rõ hơn về as much as và as many as cũng như tự tin sử dụng khi so sánh, miêu tả về số lượng tiếng Anh. Để nắm chắc nền tảng các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh trong tay, đừng quên ôn tập và thực hành chúng thường xuyên nhé.
Bạn muốn học tiếng anh, giỏi tiếng anh hơn qua việc học cách dùng và cấu trúc của một vài cụm quen thuộc. Hôm nay, bạn muốn tìm hiểu về cụm AS MUCH AS. Hãy để chúng tôi giới thiệu đến bạn qua bài viết “Cấu Trúc và Cách Dùng AS MUCH AS trong Tiếng Anh”. “AS MUCH AS” trong Tiếng Anh có nghĩa là gì Cụm AS MUCH AS trong tiếng anh có một vài nghĩa bạn có thể hiểu như sau Nhiều như là Ngang nhau như Gần như là Cũng chừng ấy Phiên âm của “AS MUCH AS” trong tiếng Anh – Anh và Anh – Mỹ là như nhau Nếu bạn muốn nhấn mạnh câu nói /æz mʌtʃ æz/ Là câu nói bình thường /əz mʌtʃ əz/ Định nghĩa về cụm AS MUCH AS và cách phát âm mạnh, yếu. Cấu Trúc AS MUCH AS Có 3 câu trúc quen thuộc với AS MUCH AS có thể bạn đã quen thuộc với chúng Cấu trúc AS MUCH AS S + V + as much as + … nhiều như/ngang như… S + V + as much + danh từ + as + … nhiều thứ gì đó như ….. S + V + as much as + possible Ai đó làm thứ gì đó càng nhiều càng tốt/nhiều nhất có thể. Cấu trúc AS MUCH AS trong tiếng anh Cách Dùng AS MUCH AS Nhiều người thường lộn cách dùng của AS MUCH AS với AS MANY AS vì tính khá tương tự nhau của chúng. Tuy nhiên, AS MANY AS đi cùng với những danh từ đếm được trong câu. Còn AS MUCH AS thì đi được với những danh từ không đếm được. Thật vậy, nó giống với sự khác nhau giữa MUCH và MANY mà bạn được học trên trường. Cách dùng của cụm AS MUCH AS trong tiếng anh Có 2 cách dùng chính của cụm này Dùng để so sánh Với chức năng dùng để so sánh, AS MUCH AS có cách sử dụng được hiểu như sau Được dùng để nói rằng hai thứ bằng nhau về số lượng hoặc cùng mức độ. Được sử dụng để nói rằng một số lượng lớn bằng. Để chỉ thứ gì đó gần như nhau nhưng không hoàn toàn Ex Luong has knowledge as much as Nga Lượng có lượng lớn kiến thức như Nga / Lượng có kiến thức nhiều như Nga / Lượng có kiến thức ngang như Nga Luong loves cat almost as much as dog Lượng yêu mèo nhiều gần như yêu chó Dùng để chỉ mức độ tối đa Ex Luong tries to drink as much water as possible in the big stomach contest. Lượng cố gắng uống nhiều nước nhất có thể trong cuộc thi về chiếc bụng to Một số ví dụ Anh Việt của “AS MUCH AS” Để hình dung rõ hơn về các cấu trúc và cách dùng của cụm AS MUCH AS. Hãy cùng tham khảo qua một số ví dụ Anh – Việt bên dưới về cụm này Một số ví dụ cụ thể của cụm AS MUCH AS trong tiếng anh Soils containing less than 25% of potash are likely to need the special application of potash fertilizers to give good results, while those containing as much as. Đất chứa ít hơn 25% lượng kali, nên cần phải bón phân kali để tốt cho cây khi trong đất không chưa được nhiều lượng kali như mong muốn. I repeated the promise I’d made Luong when he funded us so generously; “Do as much good for as many people for as long as you can.” Tôi lặp lại lời hứa mà tôi đã hứa với Lượng, khi anh ấy tài trợ cho chúng tôi một cách rất hào phóng “Hãy làm càng nhiều điều tốt cho càng nhiều người càng tốt.” Luong himself had shown some signs of being changed by her, perhaps not as much as she liked, but more than she ever expected. Bản thân Lượng đã có một số dấu hiệu thay đổi vì cô ấy, có lẽ không nhiều như cô ấy thích, nhưng nhiều hơn những gì cô ấy mong đợi. We all want to do more, but we can’t afford the time away from life to do as much as we want. Tất cả chúng ta đều muốn làm nhiều hơn nữa, nhưng chúng ta không thể dành thời gian xa rời cuộc sống để làm nhiều điều chúng ta muốn. Of course I’d continue to help Luong as much as he needs Tất nhiên, tôi sẽ tiếp tục giúp Lượng nhiều nhất có thể nếu anh ấy cần. The director wanted me to help as much as I could Giám đốc muốn tôi giúp đỡ nhiều hết sức có thể. Cụm Từ Thông Dụng của AS MUCH AS Dưới dây là những cụm từ và thành ngữ thường được sử dụng trong câu giao tiếp tiếng anh. Trong bảng cũng kèm dịch nghĩa để bạn có thể hiểu thêm về cách dùng của chúng Cụm từ và thành ngữ thông dụng Common Phrase and Idioms Nghĩa Meaning As much as you can do Hết khả năng của bạn. Hạm ý như một lời khuyên nhủ, tăng thêm đông lực. Hãy cháy hết mình với khả năng của ta Love it almost as much as Yêu nó gần như một thứ gì đó As much power as Nhiều năng lượng như As much as possible Nhiều nhất có thể As much quality as Chất lượng ngang như Do as much as you find appropriate Làm nhiều đến mức độ phù hợp As much something as Nhiêu thứ thư As much as someone Càng nhiều như ai đó As much as something Càng nhiều như thứ gì đó As much as it didn’t make sense Bao nhiêu cũng không có ý nghĩa gì Các cụm từ thông dụng của AS MUCH AS Bên trên là những chia sẻ chi tiết, cụ thể của chúng tôi về Cách Dùng và Cấu Trúc AS MUCH AS trong tiếng anh. Hy vọng qua các tựa mục là nguồn thông tin hữu ích dành đến bạn. Mong rằng bạn có những giây phút học tiếng anh qua các cấu trúc hiệu quả. Chúc bạn thành công!
cấu trúc much as